thẹn lòng

thẹn lòng

Một cô gái thẹn lòng khi nhận được lời khen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy hổ thẹn, xấu hổ trong lòng: "thẹn lòng" chỉ trạng thái tự cảm thấy hổ thẹn, xấu h�ổ một hành động, suy nghĩ hoặc tình huống nào đó, thường liên quan đến lương tâm hoặc danh dự cá nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thẹn lòng đã nói dối mẹ. (Anh ấy cảm thấy xấu hổ trong lòng hành động nói dối.)
    • ấy thẹn lòng khi nhận ra mình đã cư xử không đúng. ( ấy hổ thẹn nhận ra lỗi lầm trong cách hành xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thẹn lòng ...": dùng để diễn tả hành động xuất phát từ sự hổ thẹn.

    • Thẹn lòng nhận lỗi, cậu ấy đã cúi đầu xin lỗi. ( hổ thẹn, cậu ấy đã nhận lỗi xin lỗi.)
  • "không thẹn lòng": không cảm thấy xấu hổ, thường dùng để khẳng định hành động đúng đắn.

    • Làm việc thiện, lúc nào cũng không thẹn lòng. (Làm việc tốt thì không phải xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thẹn (động từ): xấu hổ, ngượng ngùng (chung chung).

    • ấy thẹn đỏ mặt khi được khen. ( ấy xấu hổ đỏ mặt khi được khen.)
  • Hổ thẹn (tính từ): trạng thái xấu hổ, thường dùng trong văn viết.

    • Lòng hổ thẹn khiến anh ấy không dám nhìn ai. (Sự xấu hổ khiến anh ấy tránh ánh mắt người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Xấu hổ: cảm giác ngượng ngùng, không thoải mái hành động hoặc tình huống.
  • Hổ ngươi: tự thấy nhục nhã, xấu hổ (thường mạnh hơn "thẹn lòng").
  • Áy náy: cảm giác không yên lòng lỗi lầm, nhưng nhẹ nhàng hơn "thẹn lòng".
Thành ngữ liên quan
  • Thẹn lòng thẹn dạ: nhấn mạnh sự xấu hổ sâu sắc, từ tận đáy lòng.
    • Sau khi lỡ lời, ấy thẹn lòng thẹn dạ không dám gặp lại bạn. (Sau khi nói sai, ấy xấu hổ tột độ tránh mặt bạn .)